Nhiễm HPV (Human Papillomavirus) có sao không ?
BS CKII Nguyễn Duy Linh
HPV (Human Papillomavirus) là virus phổ biến nhất gây ra các tổn thương tại cơ quan sinh dục và có liên quan mật thiết đến ung thư cổ tử cung và một số loại ung thư khác. Việc hiểu rõ các con số, tỷ lệ và thời gian tiến triển theo nghiên cứu y học sẽ giúp bạn nắm chắc hơn về mức độ nguy hiểm cũng như cách phòng tránh và xử lý kịp thời nếu chẳng may mắc bệnh.
1.HPV là gì ? Có bao nhiêu type HPV ?
- Hiện nay đã xác định hơn 200 type HPV khác nhau.
- Trong đó, khoảng 40 type lây qua đường tình dục và gây viêm nhiễm vùng sinh dục.
- Khoảng 14 type HPV được phân loại là nguy cơ cao (high-risk HPV), tiêu biểu là HPV 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58… Đây là các type có khả năng gây ung thư cao hơn các type khác.
- Các type còn lại thuộc nhóm nguy cơ thấp (low-risk HPV), thường gây mụn cóc sinh dục (sùi mào gà) và không gây ra ung thư.
2. Tỷ lệ nhiễm HPV trong cộng đồng ?
- Theo CDC Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention:Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh của Hoa Kỳ), có khoảng 79 triệu người hiện đang nhiễm HPV, với khoảng 14 triệu người nhiễm mới mỗi năm.
- Khoảng 80% đến 90% phụ nữ sẽ bị nhiễm HPV ít nhất một lần trong suốt cuộc đời của họ. Điều này cho thấy HPV là một trong những virus rất phổ biến, và hầu hết phụ nữ sẽ tiếp xúc với ít nhất một loại HPV qua đường tình dục vào một thời điểm nào đó trong cuộc sống. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp nhiễm HPV sẽ được hệ miễn dịch loại bỏ tự nhiên trong vòng 1-2 năm mà không gây biến chứng nghiêm trọng.
- Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm HPV ở phụ nữ từ 20-60 tuổi dao động từ 6-11%, trong đó tỷ lệ nhiễm các type nguy cơ cao chiếm khoảng 4-5%.
- Nhiễm HPV thường xảy ra ở những người trẻ (dưới 30 tuổi) do hoạt động tình dục mạnh mẽ và dần giảm theo tuổi.
3. Thời gian khỏi bệnh và tự loại bỏ virus HPV ?
- Hệ miễn dịch của cơ thể sẽ tự loại bỏ virus HPV khoảng 70-90% trường hợp trong vòng 1-2 năm sau khi nhiễm.
- Có khoảng 10-30% trường hợp nhiễm HPV kéo dài trên 2 năm, đặc biệt với các type nguy cơ cao và có thể dẫn đến tổn thương tế bào cổ tử cung.
- Thời gian tự khỏi có thể dao động tùy thuộc vào tình trạng miễn dịch, tuổi tác và các yếu tố môi trường.
4. Tỷ lệ chuyển thành tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung ?
- Khoảng 99% các ca ung thư cổ tử cung trên thế giới có liên quan trực tiếp đến nhiễm HPV. Điều này có nghĩa là, hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung đều có sự tồn tại và tác động của virus HPV, đặc biệt là các type nguy cơ cao như HPV 16 và 18 (chiếm khoảng 70-75% tổng số các trường hợp ung thư cổ tử cung trên toàn thế giới)
+ HPV type 16 là type phổ biến nhất, gây ra khoảng 50-60% các ca ung thư cổ tử cung.
+ HPV type 18 đứng thứ hai, chiếm khoảng 10-15% các ca ung thư cổ tử cung.

Các loại tổn thương có liên quan đến nhiễm HPV
- Trong số những người nhiễm HPV nguy cơ cao:
- Khoảng 10-15% tiến triển thành tổn thương tiền ung thư (CIN2, CIN3) trong vòng 1-5 năm.
- Nếu không được phát hiện và điều trị hiệu quả, có khoảng 1-2% trường hợp có thể phát triển thành ung thư cổ tử cung trong vòng 10-20 năm.
- Quá trình tiến triển từ nhiễm HPV đến ung thư cổ tử cung thường rất chậm, trung bình từ 10 đến 20 năm hoặc lâu hơn. Điều này cho phép chị em có cơ hội tầm soát, phát hiện tổn thương sớm cũng như điều trị hiệu quả hơn.
5. Theo dõi và tầm soát HPV như thế nào ?
- Phụ nữ đã có quan hệ tình dục nên bắt đầu tầm soát ung thư cổ tử cung từ 21 tuổi bằng phương pháp nhúng dịch (Liquid-Based Cytology) hoặc phương pháp Pap smear định kỳ mỗi 3 năm một lần.
- Ở độ tuổi từ 30 trở lên, có thể kết hợp làm xét nghiệm HPV DNA test cùng với xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp nhúng dịch để phát hiện tổn thương cổ tử cung chính xác hơn.
- Nếu kết quả xét nghiệm dương tính với HPV nguy cơ cao hoặc có tổn thương tế bào, cần theo dõi chặt chẽ theo lịch tái khám của Bác sẻ để phát hiện tổn thương kịp thời cũng như giúp cho can thiệp kịp thời hơn.
6. Phương pháp điều trị hiện nay và hiệu quả điều trị ?
- Hiện chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt hoàn toàn virus HPV, nhưng hệ miễn dịch của cơ thể có thể tự đào thải virus HPV trong phần lớn các trường hợp.
- Điều trị chủ yếu tập trung vào loại bỏ các tổn thương do HPV gây ra như: đốt điện, áp lạnh, laser hoặc phẫu thuật cắt bỏ vùng tổn thương cổ tử cung bị biến đổi CIN2, CIN3.
- Điều trị sớm giúp ngăn ngừa ung thư phát triển, tỷ lệ điều trị thành công tổn thương tiền ung thư đạt trên 90% nếu được như được phát hiện kịp thời.
- Phòng ngừa nhiễm HPV hiệu quả ?
- Tiêm vaccine HPV:
- Tiêm ngừa HPV trong độ tuổi từ 9 đến 45 tuổi, tùy loại vaccine và khuyến cáo của từng quốc gia.
- Độ tuổi khuyến cáo tiêm chủng hiệu quả nhất từ 9 đến 14 tuổi *trước khi bắt đầu quan hệ tình dục), để giúp tạo ra hệ miễn dịch tối ưu.

-
- Vaccine HPV giúp giảm khoảng 90% nguy cơ ung thư cổ tử cung liên quan đến nhiễm HPV.
- Vaccine HPV 9-valent (9 loại) thường được tiêm theo phác đồ sau đây, tùy theo độ tuổi của người tiêm:
+ Đối với người từ 9 đến < 15 tuổi:
Tiêm 2 mũi, cách nhau 6–12 tháng.
Mũi 2 nên được tiêm ít nhất 5 tháng sau mũi 1 để đảm bảo hiệu quả tối ưu.
+ Đối với người từ 15 tuổi trở lên, hoặc người có hệ miễn dịch suy giảm:
Tiêm 3 mũi:
-
- Mũi 1: ngày tiêm ban đầu
- Mũi 2: cách mũi 1 khoảng 1–2 tháng
- Mũi 3: cách mũi 1 khoảng 6 tháng
- Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm HPV.
- Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát HPV giúp phát hiện sớm tổn thương…
Kết luận:
|
Thông số |
Giá trị tham khảo |
| Tổng số type HPV |
> 200 |
| Type HPV nguy cơ cao |
~14 loại |
|
Tỷ lệ nhiễm HPV mới mỗi năm (Mỹ) |
14 triệu người |
| Tỷ lệ tự khỏi sau 1-2 năm |
70-90% |
| Tỷ lệ nhiễm kéo dài > 2 năm |
10-30% |
| Tỷ lệ chuyển thành tổn thương tiền ung thư (CIN2/3) |
10-15% |
| Tỷ lệ chuyển thành ung thư cổ tử cung |
1-2% trong 10-20 năm |
| Tỷ lệ ung thư cổ tử cung liên quan HPV |
99% |
HPV không phải là án tử nếu bạn biết cách phòng tránh và theo dõi đúng !
Việc tầm soát định kỳ và tiêm vaccine HPV là chìa khóa bảo vệ sức khỏe lâu dài. Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hoặc cần tư vấn chuyên sâu, đừng ngần ngại liên hệ với Bác Linh.
Tài liệu tham khảo:
- Human papillomavirus (HPV) and cervical cancer. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/human-papillomavirus-(hpv)-and-cervical-cancer
- HPV and Cancer.
URL: https://www.cdc.gov/cancer/hpv/index.htm - HPV Vaccine Recommendations.
URL: https://www.cdc.gov/vaccines/vpd/hpv/hcp/recommendations.html - National Cancer Institute. HPV and Cancer.
URL: https://www.cancer.gov/about-cancer/causes-prevention/risk/infectious-agents/hpv-and-cancer - Chiffman M, Castle PE, Jeronimo J, Rodriguez AC, Wacholder S. Human papillomavirus and cervical cancer. Lancet. 2007 Sep 8;370(9590):890-907.
- Bosch FX, Lorincz A, Muñoz N, Meijer CJ, Shah KV. The causal relation between human papillomavirus and cervical cancer. J Clin Pathol. 2002 Apr;55(4):244-65.
- American Society for Colposcopy and Cervical Pathology (ASCCP). 2020 Risk-Based Management Consensus Guidelines. https://www.asccp.org/guidelines
- Mayo Clinic. HPV infection.
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/hpv-infection/symptoms-causes/syc-20351596 - Human papillomavirus infection: Epidemiology, pathogenesis, and clinical features








