Ăn gì để giảm thiếu máu trong thai kỳ và sau sanh ?
BS CKII Nguyễn Duy Linh
Thiếu máu là một trong những rối loạn thường gặp nhất trong thai kỳ. Theo y học, thiếu máu khi mang thai thường được chẩn đoán khi nồng độ Hemoglobin (Hb) < 11 g/dL. Nguyên nhân phổ biến nhất là thiếu sắt, ngoài ra còn có thể liên quan đến thiếu Acid folic hoặc vitamin B12.
Trong thai kỳ, thể tích máu của người mẹ tăng khoảng 40–50% để đáp ứng nhu cầu của thai nhi cũng như để chuẩn bị cho cuộc sanh sẽ mất một lượng máu. Nếu không được bổ sung đủ vi chất, cơ thể sẽ không tạo đủ hồng cầu, dẫn đến thiếu máu trong thai kỳ.

Tuân thủ chỉ định và hướng dẫn của BS về cách ăn uống và dùng thuốc sắt để phòng thiếu máu thiếu sắt trong thai kỳ và sau sanh
I.Thiếu máu ảnh hưởng gì đến mẹ và thai nhi ?
Từ góc độ lâm sàng, thiếu máu có thể gây:
- Mệt mỏi, hoa mắt, giảm khả năng lao động của mẹ
- Tăng nguy cơ nhiễm trùng
- Tăng nguy cơ sinh non, thai nhẹ cân
- Thai chậm phát triển trong tử cung khi thiếu máu kéo dài…
Chính vì vậy, việc điều chỉnh chế độ ăn là bước đi quan trọng song song với điều trị bằng thuốc để giúp giảm nguy cơ thiếu máu.
II. Mẹ bầu nên ăn gì để cải thiện thiếu máu ?
1. Thực phẩm giàu sắt – nền tảng tạo hồng cầu
Sắt là thành phần cấu tạo Hemoglobin. Trong dinh dưỡng, sắt được chia thành:
- Sắt heme (từ động vật): hấp thu tốt hơn
- Sắt non-heme (từ thực vật): hấp thu kém hơn, phụ thuộc nhiều vào vitamin C
a. Thực phẩm giàu sắt heme (nguồn sắt hấp thu tốt nhất):
- Sắt heme là dạng sắt có nguồn gốc từ động vật, được hấp thu hiệu quả nhất tại ruột non và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố trong bữa ăn. Trong thực hành lâm sàng, đây là nguồn sắt ưu tiên hàng đầu khi mẹ bầu bị thiếu máu thiếu sắt.

- Sắt heme tập trung nhiều nhất trong thịt đỏ, đặc biệt là thịt bò và thịt heo nạc.
Thịt gà, cá và hải sản có chứa sắt, nhưng hàm lượng sắt heme thấp hơn, do đó được xem là thực phẩm hỗ trợ chứ không phải nguồn chính khi điều trị thiếu máu.
+ Thiếu máu thiếu sắt rõ (Hb giảm trên xét nghiệm): ưu tiên thịt bò, thịt heo nạc trong khẩu phần ăn, kết hợp với viên sắt theo chỉ định bác sĩ.
+ Thiếu máu nhẹ hoặc giai đoạn phòng ngừa: có thể xen kẽ thịt gà, cá và hải sản để giúp bữa ăn dễ tiêu hóa, ít ngán và đảm bảo cân bằng dinh dưỡng.

- Gan động vật (gan heo, gan bò, gan gà…) là nguồn sắt heme dồi dào. Tuy nhiên, do chứa hàm lượng vitamin A cao, mẹ bầu chỉ nên ăn với lượng vừa phải, tối đa 1 lần mỗi tuần, không dùng thường xuyên và không thay thế cho viên sắt theo chỉ định của bác sĩ.
b. Thực phẩm giàu sắt non-heme (nguồn sắt từ thực vật):
- Sắt non-heme có nguồn gốc từ thực vật, hấp thu kém hơn sắt heme và phụ thuộc nhiều vào thành phần của bữa ăn, đặc biệt là sự hiện diện của Vitamin C. Trong thiếu máu thiếu sắt, sắt non-heme không được xem là nguồn điều trị chính.
- Nguồn sắt non-heme thường gặp gồm: rau dền, rau mồng tơi, cải bó xôi; các loại đậu như đậu xanh, đậu đen, đậu nành; hạt bí, mè (vừng)…

+ Thiếu máu thiếu sắt rõ: Sắt non-heme chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không nên dùng làm nguồn sắt chính thay thế cho sắt heme và thuốc bổ sung sắt.
+ Thiếu máu nhẹ hoặc phòng ngừa thiếu máu: Có thể tăng cường rau xanh, đậu và hạt trong khẩu phần ăn, đồng thời kết hợp thực phẩm giàu vitamin C (cam, quýt, bưởi, ổi…) để cải thiện khả năng hấp thu sắt.
Trong thực hành sản khoa, bác sĩ thường khuyến khích mẹ bầu kết hợp sắt heme từ thịt cá với sắt non-heme từ rau, đậu, nhằm tăng tổng lượng sắt đưa vào cơ thể, hỗ trợ điều trị thiếu máu và giúp chế độ ăn đa dạng, dễ dung nạp hơn trong thai kỳ.
2. Vitamin C – yếu tố hỗ trợ hấp thu sắt
- Vitamin C giúp chuyển sắt sang dạng dễ hấp thu tại ruột non, đặc biệt quan trọng đối với sắt non-heme từ thực vật.
- Nguồn vitamin C an toàn cho mẹ bầu gồm: cam, quýt, bưởi; ổi, kiwi, xoài chín; cà chua,…
- Về mặt y khoa, bữa ăn giàu sắt nhưng thiếu vitamin C có thể làm giảm hiệu quả hấp thu sắt đáng kể, do đó nên kết hợp hai nhóm thực phẩm trong cùng bữa ăn.

3. Acid folic – vi chất thiết yếu cho tạo máu và phát triển thai nhi
- Acid folic tham gia vào quá trình tổng hợp DNA và phân chia tế bào, đóng vai trò quan trọng trong tạo hồng cầu và phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi.
- Nguồn acid folic tự nhiên gồm: rau lá xanh, bơ, măng tây và các loại đậu…
4. Vitamin B12 – không nên bỏ sót khi đánh giá thiếu máu
- Thiếu vitamin B12 có thể gây thiếu máu hồng cầu to, đôi khi bị bỏ sót nếu chỉ tập trung vào sắt.
- Thực phẩm giàu vitamin B12 gồm: thịt, cá, trứng, sữa và các chế phẩm từ sữa…
- Mẹ bầu ăn chay trường cần được bác sĩ đánh giá nguy cơ thiếu vitamin B12 và bổ sung khi cần thiết.

III. Những yếu tố làm giảm hấp thu sắt ?
Trong tư vấn thai kỳ, bác sĩ thường lưu ý mẹ bầu một số yếu tố có thể làm giảm hấp thu sắt tại đường tiêu hóa, bao gồm:
- Không uống trà, cà phê cùng hoặc ngay sau bữa ăn giàu sắt.
- Tránh dùng sữa và các chế phẩm giàu canxi cùng thời điểm với sắt.
- Canxi và sắt nên được uống cách nhau ít nhất 1–2 giờ để tránh cạnh tranh hấp thu (Canxi làm giảm hấp thu sắt).

IV. Ăn uống có đủ để điều trị thiếu máu không ?
Về mặt lâm sàng, chỉ điều chỉnh chế độ ăn thường không đủ nếu mẹ bầu đã được chẩn đoán thiếu máu qua xét nghiệm. Trong những trường hợp này, bác sĩ sẽ chỉ định:
- Uống viên sắt, có thể kết hợp acid folic, tùy mức độ thiếu máu
- Theo dõi nồng độ Hemoglobin (Hb) định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị để có thể chỉnh liều sắt bổ xung phù hợp.
V. Liều bổ sung sắt khi đã có thiếu máu trong thai kỳ ?
Bảng liều bổ sung sắt theo nồng độ Hb trong thai kỳ theo mức độ thiếu máu trên xét nghiệm:
⚠️ Lưu ý: Mẹ bầu không nên tự ý tăng liều sắt, vì có thể gây tác dụng phụ như: táo bón, buồn nôn, đau thượng vị hoặc khó dung nạp.
🌸 Thông điệp từ Bác sĩ
- Thiếu máu trong thai kỳ hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm.
- Chế độ ăn hợp lý giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ của viên sắt.
- Khám thai định kỳ và xét nghiệm máu là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi.
- Một chế độ dinh dưỡng khoa học hôm nay chính là nền tảng cho một thai kỳ khỏe mạnh và cuộc sinh an toàn.
Tài liệu tham khảo:
[1] World Health Organization. Daily iron and folic acid supplementation in pregnant women. Geneva: World Health Organization; 2012.
[2] Peña-Rosas JP, De-Regil LM, Garcia-Casal MN, Dowswell T. Daily oral iron supplementation during pregnancy. Cochrane Database Syst Rev. 2015;(7):CD004736.
[3] International Federation of Gynecology and Obstetrics (FIGO). FIGO guidelines on iron deficiency and anemia in pregnancy. Int J Gynaecol Obstet. 2019;144(3):322–324.
[4] American College of Obstetricians and Gynecologists. Practice Bulletin No. 233: Anemia in pregnancy. Obstet Gynecol. 2021;138(2):e55–e64.
[5] Pavord S, Daru J, Prasannan N, Robinson S, Stanworth S, Girling J, et al. UK guidelines on the management of iron deficiency in pregnancy. Br J Haematol. 2020;188(6):819–830.







